YiWordsYiWords

nam giới

男性

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nam: ngang (平音) · giới: sắc (高升) ?

nam giới 男性

詞義

常用搭配

nam giới trưởng thành
成年男性
sức khỏe nam giới
男性健康

例句

Nam giới thường thích thể thao.
男性通常喜歡運動。
Công ty này tuyển nhiều nam giới.
這家公司招了很多男性。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「男性」越南語怎麼說?
「男性」的越南語是 nam giới。
nam giới 是什麼意思?
nam giới 的意思是「男性」(名詞)。男性
nam giới 怎麼發音?
nam giới 有 2 個音節:nam: ngang (平音) · giới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nam giới 常用嗎?
nam giới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nam giới 在句子裡怎麼用?
例如:Nam giới thường thích thể thao.(男性通常喜歡運動。);Công ty này tuyển nhiều nam giới.(這家公司招了很多男性。)。

想讓「nam giới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始