YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháng
同拼寫詞:
thắng
、
thang
、
thẳng
、
thằng
、
thằng
tháng
月
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tháng: sắc (高升)
?
詞義
月份
常用搭配
tháng Giêng
一月
trăng tháng
月亮
例句
Có mười hai tháng trong một năm.
一年有十二個月。
Trăng tháng này rất sáng.
這個月的月亮很亮。
出現在這些詞條中
sáu
六
lương
薪水
tuyến đường
路線
tổng thống
總統
mang thai
懷孕
tháng Bảy
七月
tháng Sáu
六月
tháng Tám
八月
相關詞彙
thế kỷ
世紀
định kỳ
定期
thường dùng
常用
mọi
每個
nghe
聽
anh yêu em
我愛你
常見問題
「月」越南語怎麼說?
「月」的越南語是 tháng。
tháng 是什麼意思?
tháng 的意思是「月」(名詞)。月份
tháng 怎麼發音?
tháng 有 1 個音節:tháng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng 常用嗎?
tháng 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tháng 在句子裡怎麼用?
例如:Có mười hai tháng trong một năm.(一年有十二個月。);Trăng tháng này rất sáng.(這個月的月亮很亮。)。
想讓「tháng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store