YiWordsYiWords

công ty

公司

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · ty: ngang (平音) ?

công ty 公司

詞義

常用搭配

công ty trách nhiệm hữu hạn
有限責任公司
công ty cổ phần
股份公司

例句

Tôi làm việc ở một công ty lớn.
我在一家大公司工作。
Công ty này mới thành lập năm ngoái.
這家公司去年才成立。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「公司」越南語怎麼說?
「公司」的越南語是 công ty。
công ty 是什麼意思?
công ty 的意思是「公司」(名詞)。以營利為目的的經濟組織
công ty 怎麼發音?
công ty 有 2 個音節:công: ngang (平音) · ty: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công ty 常用嗎?
công ty 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
công ty 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở một công ty lớn.(我在一家大公司工作。);Công ty này mới thành lập năm ngoái.(這家公司去年才成立。)。

想讓「công ty」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始