YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngày xưa
ngày xưa
從前
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngày: huyền (低降) · xưa: ngang (平音)
?
詞義
過去的時代、以前
常用搭配
ngày xưa và ngày nay
從前和現在
chuyện ngày xưa
從前的事情
例句
Ngày xưa ở đây là rừng.
從前這裡是森林。
Bà kể chuyện ngày xưa.
奶奶講從前的故事。
出現在這些詞條中
nhớ lại
想起
quan
官員
đèn dầu
煤油燈
quan lại
官吏
nhớ nhung
懷念
không bằng
不如
nokia
諾基亞
穿越時光
ngắn hạn
短期
cổ đại
古代
định kỳ
定期
công sức
工夫
cuối năm
年底
đầu năm
年初
常見問題
「從前」越南語怎麼說?
「從前」的越南語是 ngày xưa。
ngày xưa 是什麼意思?
ngày xưa 的意思是「從前」(名詞)。過去的時代、以前
ngày xưa 怎麼發音?
ngày xưa 有 2 個音節:ngày: huyền (低降) · xưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày xưa 常用嗎?
ngày xưa 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ngày xưa 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày xưa ở đây là rừng.(從前這裡是森林。);Bà kể chuyện ngày xưa.(奶奶講從前的故事。)。
想讓「ngày xưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store