YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghe thấy
nghe thấy
聽到
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghe: ngang (平音) · thấy: sắc (高升)
?
詞義
聽見,聽到
常用搭配
nghe thấy tiếng
聽到聲音
nghe thấy ai đó
聽到某人
例句
Tôi nghe thấy tiếng mưa.
我聽到了雨聲。
Bạn có nghe thấy ai gọi không?
你聽到有人叫嗎?
出現在這些詞條中
nghe
聽
tiếng
聲
điếc
聾
chuông
鈴鐺
giả vờ
假裝
coi như
當作
tiếng kêu
呼聲
chim gõ kiến
啄木鳥
相關詞彙
nghe nói
聽說
nghệ sĩ
藝人
nghe theo
服從
nghệ thuật
藝術
常見問題
「聽到」越南語怎麼說?
「聽到」的越南語是 nghe thấy。
nghe thấy 是什麼意思?
nghe thấy 的意思是「聽到」(動詞)。聽見,聽到
nghe thấy 怎麼發音?
nghe thấy 有 2 個音節:nghe: ngang (平音) · thấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghe thấy 常用嗎?
nghe thấy 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nghe thấy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nghe thấy tiếng mưa.(我聽到了雨聲。);Bạn có nghe thấy ai gọi không?(你聽到有人叫嗎?)。
想讓「nghe thấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store