YiWordsYiWords

du lịch

旅遊

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — du: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音) ?

du lịch 旅遊

詞義

常用搭配

du lịch nước ngoài
出國旅遊
du lịch tự túc
自由行

例句

Tôi thích du lịch vào mùa xuân.
我喜歡春天旅遊。
Gia đình tôi thường du lịch cùng nhau.
我家人常常一起旅遊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「旅遊」越南語怎麼說?
「旅遊」的越南語是 du lịch。
du lịch 是什麼意思?
du lịch 的意思是「旅遊」(動詞)。旅遊,旅行
du lịch 怎麼發音?
du lịch 有 2 個音節:du: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
du lịch 常用嗎?
du lịch 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
du lịch 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích du lịch vào mùa xuân.(我喜歡春天旅遊。);Gia đình tôi thường du lịch cùng nhau.(我家人常常一起旅遊。)。

想讓「du lịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始