YiWordsYiWords

ngồi xổm

蹲下

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — ngồi: huyền (低降) · xổm: hỏi (曲折升) ?

ngồi xổm 蹲下

詞義

常用搭配

ngồi xổm bên đường
蹲在路邊
ngồi xổm nói chuyện
蹲著聊天

例句

Anh ấy ngồi xổm chờ xe buýt.
他蹲著等公車。
Trẻ con thích ngồi xổm chơi đất.
小孩喜歡蹲著玩泥巴。

動作與移動

常見問題

「蹲下」越南語怎麼說?
「蹲下」的越南語是 ngồi xổm。
ngồi xổm 是什麼意思?
ngồi xổm 的意思是「蹲下」(動詞)。蹲下(兩腳分開,臀部下沉,身體靠近地面地坐)
ngồi xổm 怎麼發音?
ngồi xổm 有 2 個音節:ngồi: huyền (低降) · xổm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngồi xổm 常用嗎?
ngồi xổm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngồi xổm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy ngồi xổm chờ xe buýt.(他蹲著等公車。);Trẻ con thích ngồi xổm chơi đất.(小孩喜歡蹲著玩泥巴。)。

想讓「ngồi xổm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始