YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhiều chuyện
nhiều chuyện
八卦
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhiều: huyền (低降) · chuyện: nặng (低短塞音)
?
詞義
愛八卦,愛說閒話
常用搭配
nói nhiều chuyện
說八卦
người nhiều chuyện
八卦的人
例句
Cô ấy rất nhiều chuyện.
她很八卦。
Đừng nhiều chuyện quá!
別太八卦了!
出現在這些詞條中
bất hạnh
不幸
đắng
苦
hậu trường
幕後
文化百態
hoạt hình
卡通
tuyên ngôn
宣言
chủ nghĩa xã hội
社會主義
ban cho
賜予
từ thiện
慈善
chủ nghĩa
主義
常見問題
「八卦」越南語怎麼說?
「八卦」的越南語是 nhiều chuyện。
nhiều chuyện 是什麼意思?
nhiều chuyện 的意思是「八卦」(形容詞)。愛八卦,愛說閒話
nhiều chuyện 怎麼發音?
nhiều chuyện 有 2 個音節:nhiều: huyền (低降) · chuyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiều chuyện 常用嗎?
nhiều chuyện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhiều chuyện 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất nhiều chuyện.(她很八卦。);Đừng nhiều chuyện quá!(別太八卦了!)。
想讓「nhiều chuyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store