YiWordsYiWords

xà phòng

肥皂

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xà: huyền (低降) · phòng: huyền (低降) ?

xà phòng 肥皂

詞義

常用搭配

xà phòng rửa tay
洗手肥皂
xà phòng thơm
香皂

例句

Tôi mua xà phòng ở siêu thị.
我在超市買肥皂。
Xà phòng này rất thơm.
這個肥皂很香。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「肥皂」越南語怎麼說?
「肥皂」的越南語是 xà phòng。
xà phòng 是什麼意思?
xà phòng 的意思是「肥皂」(名詞)。肥皂,用於清潔的固體或液體物品
xà phòng 怎麼發音?
xà phòng 有 2 個音節:xà: huyền (低降) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xà phòng 常用嗎?
xà phòng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xà phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua xà phòng ở siêu thị.(我在超市買肥皂。);Xà phòng này rất thơm.(這個肥皂很香。)。

想讓「xà phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始