YiWordsYiWords

nhân viên

人員

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) ?

nhân viên 人員

詞義

常用搭配

nhân viên văn phòng
辦公室職員
nhân viên bán hàng
銷售人員

例句

Nhân viên rất thân thiện.
員工很友善。
Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.
商店有很多服務人員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人員」越南語怎麼說?
「人員」的越南語是 nhân viên。
nhân viên 是什麼意思?
nhân viên 的意思是「人員」(名詞)。職員,員工
nhân viên 怎麼發音?
nhân viên 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân viên 常用嗎?
nhân viên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhân viên 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân viên rất thân thiện.(員工很友善。);Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.(商店有很多服務人員。)。

想讓「nhân viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始