YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân viên
nhân viên
人員
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音)
?
詞義
職員,員工
常用搭配
nhân viên văn phòng
辦公室職員
nhân viên bán hàng
銷售人員
例句
Nhân viên rất thân thiện.
員工很友善。
Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.
商店有很多服務人員。
出現在這些詞條中
y tế
醫療
toàn bộ
全部
bán vé
售票
kỳ cựu
資深
thưởng
獎賞
tài vụ
財務
kế toán
會計師
làm khó
刁難
相關詞彙
văn phòng
辦公室
công việc
工作
trách nhiệm
責任
đồng nghiệp
同事
tư cách
資格
lúc
時候
常見問題
「人員」越南語怎麼說?
「人員」的越南語是 nhân viên。
nhân viên 是什麼意思?
nhân viên 的意思是「人員」(名詞)。職員,員工
nhân viên 怎麼發音?
nhân viên 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân viên 常用嗎?
nhân viên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhân viên 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân viên rất thân thiện.(員工很友善。);Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.(商店有很多服務人員。)。
想讓「nhân viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store