YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sa mạc
sa mạc
沙漠
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sa: ngang (平音) · mạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
大片乾旱少雨、幾乎沒有植被的地區,常為沙地
常用搭配
sa mạc Sahara
撒哈拉沙漠
băng qua sa mạc
穿越沙漠
例句
Sa mạc rất nóng vào ban ngày.
沙漠白天很熱。
Họ đi bộ qua sa mạc.
他們步行穿越沙漠。
出現在這些詞條中
lạc đà
駱駝
ảo ảnh
幻影
sa mạc Gobi
戈壁沙漠
thiên thạch
隕石
nhà thám hiểm
探險家
cây xương rồng
仙人掌
rắn đuôi chuông
響尾蛇
gió cát
風沙
相關詞彙
sao Hỏa
火星
nhiệt độ cao
高溫
nhiệt độ thấp
低溫
nếu không
否則
khoan
鑽
giai đoạn
階段
常見問題
「沙漠」越南語怎麼說?
「沙漠」的越南語是 sa mạc。
sa mạc 是什麼意思?
sa mạc 的意思是「沙漠」(名詞)。大片乾旱少雨、幾乎沒有植被的地區,常為沙地
sa mạc 怎麼發音?
sa mạc 有 2 個音節:sa: ngang (平音) · mạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sa mạc 常用嗎?
sa mạc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
sa mạc 在句子裡怎麼用?
例如:Sa mạc rất nóng vào ban ngày.(沙漠白天很熱。);Họ đi bộ qua sa mạc.(他們步行穿越沙漠。)。
想讓「sa mạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store