YiWordsYiWords

同拼寫詞:sự thật

sự thật

事實

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — sự: nặng (低短塞音) · thật: nặng (低短塞音) ?

sự thật 事實

詞義

常用搭配

nói sự thật
說實話
biết sự thật
知道事實

例句

Chúng ta phải đối mặt với sự thật.
我們必須面對事實。
Anh ấy luôn nói sự thật.
他總是說實話。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「事實」越南語怎麼說?
「事實」的越南語是 sự thật。
sự thật 是什麼意思?
sự thật 的意思是「事實」(名詞)。事實
sự thật 怎麼發音?
sự thật 有 2 個音節:sự: nặng (低短塞音) · thật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sự thật 常用嗎?
sự thật 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
sự thật 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải đối mặt với sự thật.(我們必須面對事實。);Anh ấy luôn nói sự thật.(他總是說實話。)。

想讓「sự thật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始