YiWordsYiWords

tan học

放學

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tan: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) ?

tan học 放學

詞義

常用搭配

tan học về nhà
放學回家
giờ tan học
放學時間

例句

Sau khi tan học, tôi đi chơi với bạn.
放學後我和朋友去玩。
Tan học rồi, học sinh ra về.
放學了,學生們回家。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「放學」越南語怎麼說?
「放學」的越南語是 tan học。
tan học 是什麼意思?
tan học 的意思是「放學」(動詞)。放學,學校下課
tan học 怎麼發音?
tan học 有 2 個音節:tan: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tan học 常用嗎?
tan học 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tan học 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi tan học, tôi đi chơi với bạn.(放學後我和朋友去玩。);Tan học rồi, học sinh ra về.(放學了,學生們回家。)。

想讓「tan học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始