YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tan học
tan học
放學
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tan: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
放學,學校下課
常用搭配
tan học về nhà
放學回家
giờ tan học
放學時間
例句
Sau khi tan học, tôi đi chơi với bạn.
放學後我和朋友去玩。
Tan học rồi, học sinh ra về.
放學了,學生們回家。
出現在這些詞條中
sau khi
之後
相關詞彙
thanh thiếu niên
青少年
âm nhạc
音樂
thể thao
體育
mỹ thuật
美術
trẻ
年輕
nhỉ
呢
常見問題
「放學」越南語怎麼說?
「放學」的越南語是 tan học。
tan học 是什麼意思?
tan học 的意思是「放學」(動詞)。放學,學校下課
tan học 怎麼發音?
tan học 有 2 個音節:tan: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tan học 常用嗎?
tan học 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tan học 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi tan học, tôi đi chơi với bạn.(放學後我和朋友去玩。);Tan học rồi, học sinh ra về.(放學了,學生們回家。)。
想讓「tan học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store