YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tặng
同拼寫詞:
tăng
、
tầng
tặng
贈送
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tặng: nặng (低短塞音)
?
詞義
贈送,送給
常用搭配
tặng quà
送禮物
tặng bạn bè
送給朋友
例句
Tôi muốn tặng bạn một món quà.
我想送你一份禮物。
Anh ấy tặng sách cho trường học.
他把書贈送給學校。
出現在這些詞條中
đồ chơi
玩具
hoa
花
lì xì
紅包
hoa hồng
玫瑰
hộp nhạc
音樂盒
khăn tay
手帕
kèm theo
連同
lựa chọn
挑選
相關詞彙
khích lệ
鼓勵
hóa học
化學
đề tài
課題
một câu
一句話
hoặc là
或者
mi-li-mét
毫米
常見問題
「贈送」越南語怎麼說?
「贈送」的越南語是 tặng。
tặng 是什麼意思?
tặng 的意思是「贈送」(動詞)。贈送,送給
tặng 怎麼發音?
tặng 有 1 個音節:tặng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tặng 常用嗎?
tặng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tặng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn tặng bạn một món quà.(我想送你一份禮物。);Anh ấy tặng sách cho trường học.(他把書贈送給學校。)。
想讓「tặng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store