YiWordsYiWords

同拼寫詞:tăngtầng

tặng

贈送

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — tặng: nặng (低短塞音) ?

tặng 贈送

詞義

常用搭配

tặng quà
送禮物
tặng bạn bè
送給朋友

例句

Tôi muốn tặng bạn một món quà.
我想送你一份禮物。
Anh ấy tặng sách cho trường học.
他把書贈送給學校。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「贈送」越南語怎麼說?
「贈送」的越南語是 tặng。
tặng 是什麼意思?
tặng 的意思是「贈送」(動詞)。贈送,送給
tặng 怎麼發音?
tặng 有 1 個音節:tặng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tặng 常用嗎?
tặng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tặng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn tặng bạn một món quà.(我想送你一份禮物。);Anh ấy tặng sách cho trường học.(他把書贈送給學校。)。

想讓「tặng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始