YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thế hệ
thế hệ
世代
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thế: sắc (高升) · hệ: nặng (低短塞音)
?
詞義
世代
一代人
常用搭配
thế hệ trẻ
年輕一代
thế hệ trước
上一代
例句
Chúng ta là thế hệ mới.
我們是新一代。
Thế hệ trước sống rất khác.
上一代的生活很不一樣。
出現在這些詞條中
di truyền
遺傳
một thế hệ
世代
thế hệ tiếp theo
下一代
lưu truyền
流傳
cách bức
隔閡
có tương lai rộng mở
大有可為
相關詞彙
thế giới
世界
thế giới quan
世界觀
thế hệ tiếp theo
下一代
thể hiện
展現
常見問題
「世代」越南語怎麼說?
「世代」的越南語是 thế hệ。
thế hệ 是什麼意思?
thế hệ 的意思是「世代」(名詞)。世代; 一代人
thế hệ 怎麼發音?
thế hệ 有 2 個音節:thế: sắc (高升) · hệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thế hệ 常用嗎?
thế hệ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thế hệ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta là thế hệ mới.(我們是新一代。);Thế hệ trước sống rất khác.(上一代的生活很不一樣。)。
想讓「thế hệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store