YiWordsYiWords

thư giãn

放鬆

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thư: ngang (平音) · giãn: ngã (顫升) ?

thư giãn 放鬆

詞義

常用搭配

thư giãn đầu óc
放鬆頭腦
thư giãn cơ thể
放鬆身體

例句

Tôi thích nghe nhạc để thư giãn.
我喜歡聽音樂來放鬆。
Sau giờ làm, hãy thư giãn một chút.
下班後,休息一下吧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「放鬆」越南語怎麼說?
「放鬆」的越南語是 thư giãn。
thư giãn 是什麼意思?
thư giãn 的意思是「放鬆」(動詞)。放鬆,休息
thư giãn 怎麼發音?
thư giãn 有 2 個音節:thư: ngang (平音) · giãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư giãn 常用嗎?
thư giãn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thư giãn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe nhạc để thư giãn.(我喜歡聽音樂來放鬆。);Sau giờ làm, hãy thư giãn một chút.(下班後,休息一下吧。)。

想讓「thư giãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始