YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thư giãn
thư giãn
放鬆
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thư: ngang (平音) · giãn: ngã (顫升)
?
詞義
放鬆,休息
常用搭配
thư giãn đầu óc
放鬆頭腦
thư giãn cơ thể
放鬆身體
例句
Tôi thích nghe nhạc để thư giãn.
我喜歡聽音樂來放鬆。
Sau giờ làm, hãy thư giãn một chút.
下班後,休息一下吧。
出現在這些詞條中
nghỉ ngơi
休息
âm nhạc
音樂
cắm trại
露營
dã ngoại
野外
tinh dầu
精油
xông hơi
桑拿
nhẹ nhàng
柔和
massage chân
足部按摩
相關詞彙
chụp ảnh
拍照
triển lãm
展覽
nhiếp ảnh
攝影
ba lô
背包
sưu tầm
收藏
vẽ tranh
繪畫
常見問題
「放鬆」越南語怎麼說?
「放鬆」的越南語是 thư giãn。
thư giãn 是什麼意思?
thư giãn 的意思是「放鬆」(動詞)。放鬆,休息
thư giãn 怎麼發音?
thư giãn 有 2 個音節:thư: ngang (平音) · giãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư giãn 常用嗎?
thư giãn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thư giãn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe nhạc để thư giãn.(我喜歡聽音樂來放鬆。);Sau giờ làm, hãy thư giãn một chút.(下班後,休息一下吧。)。
想讓「thư giãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store