YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuật toán
thuật toán
演算法
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuật: nặng (低短塞音) · toán: sắc (高升)
?
詞義
算法
常用搭配
thuật toán tìm kiếm
搜尋算法
thiết kế thuật toán
設計算法
例句
Thuật toán này rất hiệu quả.
這個算法很高效。
Tôi đang học về thuật toán.
我正在學習算法。
相關詞彙
cơ sở dữ liệu
資料庫
mô phỏng
模擬
mã nguồn
原始碼
tự động hóa
自動化
tinh bột
澱粉
cáp quang
光纖電纜
常見問題
「演算法」越南語怎麼說?
「演算法」的越南語是 thuật toán。
thuật toán 是什麼意思?
thuật toán 的意思是「演算法」(名詞)。算法
thuật toán 怎麼發音?
thuật toán 有 2 個音節:thuật: nặng (低短塞音) · toán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuật toán 常用嗎?
thuật toán 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thuật toán 在句子裡怎麼用?
例如:Thuật toán này rất hiệu quả.(這個算法很高效。);Tôi đang học về thuật toán.(我正在學習算法。)。
想讓「thuật toán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store