YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuốc
同拼寫詞:
thước
、
thuộc
thuốc
藥品
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — thuốc: sắc (高升)
?
詞義
藥品,藥物
常用搭配
uống thuốc
吃藥
mua thuốc
買藥
例句
Tôi quên uống thuốc sáng nay.
我今天早上忘了吃藥。
Bạn nên đi mua thuốc.
你應該去買藥。
出現在這些詞條中
tác dụng
作用
bệnh nhân
病人
cấm
禁止
sốt
發燒
hiệu quả
效果
nhà thuốc
藥局
không được phép
不准
bôi
塗抹
相關詞彙
vitamin
維生素
có độc
有毒
khử trùng
消毒
biện pháp
措施
ngộ độc
中毒
kim
針
常見問題
「藥品」越南語怎麼說?
「藥品」的越南語是 thuốc。
thuốc 是什麼意思?
thuốc 的意思是「藥品」(名詞)。藥品,藥物
thuốc 怎麼發音?
thuốc 有 1 個音節:thuốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuốc 常用嗎?
thuốc 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thuốc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi quên uống thuốc sáng nay.(我今天早上忘了吃藥。);Bạn nên đi mua thuốc.(你應該去買藥。)。
想讓「thuốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store