YiWordsYiWords

tích lũy

累積

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tích: sắc (高升) · lũy: ngã (顫升) ?

tích lũy 累積

詞義

常用搭配

tích lũy kinh nghiệm
積累經驗
tích lũy vốn
積累資本

例句

Anh ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm qua công việc.
他通過工作積累了很多經驗。
Chúng ta nên tích lũy kiến thức mỗi ngày.
我們應該每天積累知識。

出現在這些詞條中

數學表達

常見問題

「累積」越南語怎麼說?
「累積」的越南語是 tích lũy。
tích lũy 是什麼意思?
tích lũy 的意思是「累積」(動詞)。積累,積聚
tích lũy 怎麼發音?
tích lũy 有 2 個音節:tích: sắc (高升) · lũy: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tích lũy 常用嗎?
tích lũy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tích lũy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm qua công việc.(他通過工作積累了很多經驗。);Chúng ta nên tích lũy kiến thức mỗi ngày.(我們應該每天積累知識。)。

想讓「tích lũy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始