YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chênh lệch
chênh lệch
差異
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chênh: ngang (平音) · lệch: nặng (低短塞音)
?
詞義
差距,差別
常用搭配
chênh lệch giá cả
價格差距
chênh lệch thu nhập
收入差距
例句
Có sự chênh lệch lớn giữa hai bên.
雙方有很大差距。
Chênh lệch giá ngày càng tăng.
價格差距越來越大。
出現在這些詞條中
chênh lệch múi giờ
時差
tuổi tác
年紀
chênh lệch lớn
懸殊
數學表達
sai lệch
偏差
thiên vị
偏袒
bằng nhau
相等
chênh lệch lớn
懸殊
tỷ trọng
比重
hecta
公頃
常見問題
「差異」越南語怎麼說?
「差異」的越南語是 chênh lệch。
chênh lệch 是什麼意思?
chênh lệch 的意思是「差異」(名詞)。差距,差別
chênh lệch 怎麼發音?
chênh lệch 有 2 個音節:chênh: ngang (平音) · lệch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chênh lệch 常用嗎?
chênh lệch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chênh lệch 在句子裡怎麼用?
例如:Có sự chênh lệch lớn giữa hai bên.(雙方有很大差距。);Chênh lệch giá ngày càng tăng.(價格差距越來越大。)。
想讓「chênh lệch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store