YiWordsYiWords

tìm thấy

找到

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tìm: huyền (低降) · thấy: sắc (高升) ?

tìm thấy 找到

詞義

常用搭配

tìm thấy đồ
找到東西
tìm thấy việc làm
找到工作

例句

Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
我找到鑰匙了。
Bạn có tìm thấy câu trả lời không?
你找到答案了嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「找到」越南語怎麼說?
「找到」的越南語是 tìm thấy。
tìm thấy 是什麼意思?
tìm thấy 的意思是「找到」(動詞)。找到,發現
tìm thấy 怎麼發音?
tìm thấy 有 2 個音節:tìm: huyền (低降) · thấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tìm thấy 常用嗎?
tìm thấy 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tìm thấy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã tìm thấy chìa khóa.(我找到鑰匙了。);Bạn có tìm thấy câu trả lời không?(你找到答案了嗎?)。

想讓「tìm thấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始