YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trải nghiệm
trải nghiệm
體驗
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trải: hỏi (曲折升) · nghiệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
體驗
常用搭配
trải nghiệm thực tế
實際體驗
trải nghiệm cuộc sống
體驗生活
例句
Tôi muốn trải nghiệm văn hóa mới.
我想體驗新文化。
Anh ấy đã trải nghiệm nhiều công việc khác nhau.
他經歷了很多不同的工作。
出現在這些詞條中
mới mẻ
新穎
khó quên
難忘
tuyệt vời
棒
mới lạ
新奇
tự mình
親身
nhân gian
人間
kinh hoàng
觸目驚心
相關詞彙
trong nước
國內
kỳ nghỉ
假期
tham quan
參觀
cảnh sắc
景色
thưa
敬語
vâng
是的
常見問題
「體驗」越南語怎麼說?
「體驗」的越南語是 trải nghiệm。
trải nghiệm 是什麼意思?
trải nghiệm 的意思是「體驗」(動詞)。體驗
trải nghiệm 怎麼發音?
trải nghiệm 有 2 個音節:trải: hỏi (曲折升) · nghiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trải nghiệm 常用嗎?
trải nghiệm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trải nghiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn trải nghiệm văn hóa mới.(我想體驗新文化。);Anh ấy đã trải nghiệm nhiều công việc khác nhau.(他經歷了很多不同的工作。)。
想讓「trải nghiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store