YiWordsYiWords

trải nghiệm

體驗

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trải: hỏi (曲折升) · nghiệm: nặng (低短塞音) ?

trải nghiệm 體驗

詞義

常用搭配

trải nghiệm thực tế
實際體驗
trải nghiệm cuộc sống
體驗生活

例句

Tôi muốn trải nghiệm văn hóa mới.
我想體驗新文化。
Anh ấy đã trải nghiệm nhiều công việc khác nhau.
他經歷了很多不同的工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「體驗」越南語怎麼說?
「體驗」的越南語是 trải nghiệm。
trải nghiệm 是什麼意思?
trải nghiệm 的意思是「體驗」(動詞)。體驗
trải nghiệm 怎麼發音?
trải nghiệm 有 2 個音節:trải: hỏi (曲折升) · nghiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trải nghiệm 常用嗎?
trải nghiệm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trải nghiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn trải nghiệm văn hóa mới.(我想體驗新文化。);Anh ấy đã trải nghiệm nhiều công việc khác nhau.(他經歷了很多不同的工作。)。

想讓「trải nghiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始