YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trường hợp
trường hợp
場合
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trường: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
場合
情況
常用搭配
trong trường hợp
在……情況下
trường hợp khẩn cấp
緊急情況
例句
Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.
在這種情況下,你應該保持安靜。
Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.
我們需要為各種情況做好準備。
出現在這些詞條中
tương tự
類似
ngoại trừ
除了
thông thường
一般
dự bị
備用
giả sử
假設
ngộ độc
中毒
giả định
假定
trường hợp cá biệt
個案
相關詞彙
trường học
學校
trường học ban đêm
夜校
trường hợp cá biệt
個案
trường hợp đặc biệt
特例
常見問題
「場合」越南語怎麼說?
「場合」的越南語是 trường hợp。
trường hợp 是什麼意思?
trường hợp 的意思是「場合」(名詞)。場合; 情況
trường hợp 怎麼發音?
trường hợp 有 2 個音節:trường: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trường hợp 常用嗎?
trường hợp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trường hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.(在這種情況下,你應該保持安靜。);Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.(我們需要為各種情況做好準備。)。
想讓「trường hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store