YiWordsYiWords

trường hợp

場合

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — trường: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音) ?

trường hợp 場合

詞義

常用搭配

trong trường hợp
在……情況下
trường hợp khẩn cấp
緊急情況

例句

Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.
在這種情況下,你應該保持安靜。
Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.
我們需要為各種情況做好準備。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「場合」越南語怎麼說?
「場合」的越南語是 trường hợp。
trường hợp 是什麼意思?
trường hợp 的意思是「場合」(名詞)。場合; 情況
trường hợp 怎麼發音?
trường hợp 有 2 個音節:trường: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trường hợp 常用嗎?
trường hợp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trường hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.(在這種情況下,你應該保持安靜。);Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.(我們需要為各種情況做好準備。)。

想讓「trường hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始