YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quảng cáo
quảng cáo
廣告
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quảng: hỏi (曲折升) · cáo: sắc (高升)
?
詞義
通過媒體、標語等傳播信息以推廣產品、服務等
常用搭配
quảng cáo truyền hình
電視廣告
đăng quảng cáo
登廣告
例句
Tôi thấy quảng cáo sản phẩm mới trên TV.
我在電視上看到新產品廣告。
Công ty đang chạy quảng cáo trên mạng.
公司正在網上做廣告。
出現在這些詞條中
tờ rơi
傳單
áp phích
海報
biển hiệu
招牌
chiến dịch
戰役
tỉ lệ nhấp chuột
點擊率
bắt mắt
搶眼
tạm dừng
暫停
chiêu trò
招數
相關詞彙
phóng viên
記者
chiến thắng
勝利
là
是
khu vực
地區
công cụ
工具
giúp
幫助
常見問題
「廣告」越南語怎麼說?
「廣告」的越南語是 quảng cáo。
quảng cáo 是什麼意思?
quảng cáo 的意思是「廣告」(名詞)。通過媒體、標語等傳播信息以推廣產品、服務等
quảng cáo 怎麼發音?
quảng cáo 有 2 個音節:quảng: hỏi (曲折升) · cáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quảng cáo 常用嗎?
quảng cáo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quảng cáo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thấy quảng cáo sản phẩm mới trên TV.(我在電視上看到新產品廣告。);Công ty đang chạy quảng cáo trên mạng.(公司正在網上做廣告。)。
想讓「quảng cáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store