YiWordsYiWords

quảng cáo

廣告

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quảng: hỏi (曲折升) · cáo: sắc (高升) ?

quảng cáo 廣告

詞義

常用搭配

quảng cáo truyền hình
電視廣告
đăng quảng cáo
登廣告

例句

Tôi thấy quảng cáo sản phẩm mới trên TV.
我在電視上看到新產品廣告。
Công ty đang chạy quảng cáo trên mạng.
公司正在網上做廣告。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「廣告」越南語怎麼說?
「廣告」的越南語是 quảng cáo。
quảng cáo 是什麼意思?
quảng cáo 的意思是「廣告」(名詞)。通過媒體、標語等傳播信息以推廣產品、服務等
quảng cáo 怎麼發音?
quảng cáo 有 2 個音節:quảng: hỏi (曲折升) · cáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quảng cáo 常用嗎?
quảng cáo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quảng cáo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thấy quảng cáo sản phẩm mới trên TV.(我在電視上看到新產品廣告。);Công ty đang chạy quảng cáo trên mạng.(公司正在網上做廣告。)。

想讓「quảng cáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始