YiWordsYiWords

văn phòng

辦公室

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降) ?

văn phòng 辦公室

詞義

常用搭配

văn phòng làm việc
工作辦公室
văn phòng đại diện
代表處

例句

Văn phòng của tôi ở tầng 5.
我的辦公室在五樓。
Cô ấy rời văn phòng lúc 6 giờ.
她六點離開辦公室。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「辦公室」越南語怎麼說?
「辦公室」的越南語是 văn phòng。
văn phòng 是什麼意思?
văn phòng 的意思是「辦公室」(名詞)。辦公的場所,辦公室
văn phòng 怎麼發音?
văn phòng 有 2 個音節:văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
văn phòng 常用嗎?
văn phòng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
văn phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Văn phòng của tôi ở tầng 5.(我的辦公室在五樓。);Cô ấy rời văn phòng lúc 6 giờ.(她六點離開辦公室。)。

想讓「văn phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始