YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
văn phòng
văn phòng
辦公室
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降)
?
詞義
辦公的場所,辦公室
常用搭配
văn phòng làm việc
工作辦公室
văn phòng đại diện
代表處
例句
Văn phòng của tôi ở tầng 5.
我的辦公室在五樓。
Cô ấy rời văn phòng lúc 6 giờ.
她六點離開辦公室。
出現在這些詞條中
bố trí
布置
cao ốc
大樓
thư ký
秘書
cơm hộp
便當
hộp cơm
便當盒
luật sư
律師
tòa nhà
樓
ghế xoay
旋轉椅
相關詞彙
công việc
工作
trách nhiệm
責任
đồng nghiệp
同事
tư cách
資格
lúc
時候
mới
新
常見問題
「辦公室」越南語怎麼說?
「辦公室」的越南語是 văn phòng。
văn phòng 是什麼意思?
văn phòng 的意思是「辦公室」(名詞)。辦公的場所,辦公室
văn phòng 怎麼發音?
văn phòng 有 2 個音節:văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
văn phòng 常用嗎?
văn phòng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
văn phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Văn phòng của tôi ở tầng 5.(我的辦公室在五樓。);Cô ấy rời văn phòng lúc 6 giờ.(她六點離開辦公室。)。
想讓「văn phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store