YiWordsYiWords

xác thực

驗證

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xác: sắc (高升) · thực: nặng (低短塞音) ?

xác thực 驗證

詞義

常用搭配

xác thực hai yếu tố
雙重身份驗證
hệ thống xác thực
驗證系統

例句

Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng.
系統要求進行身份驗證。
Xác thực giúp bảo mật tài khoản.
身份驗證有助於帳戶安全。

相關詞彙

常見問題

「驗證」越南語怎麼說?
「驗證」的越南語是 xác thực。
xác thực 是什麼意思?
xác thực 的意思是「驗證」(名詞)。用於確認用戶身份的過程或技術
xác thực 怎麼發音?
xác thực 有 2 個音節:xác: sắc (高升) · thực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xác thực 常用嗎?
xác thực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xác thực 在句子裡怎麼用?
例如:Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng.(系統要求進行身份驗證。);Xác thực giúp bảo mật tài khoản.(身份驗證有助於帳戶安全。)。

想讓「xác thực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始