YiWordsYiWords

人々

人々 — 21 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

sư trưởng教師người dẫn đầuリーダーvai phụ脇役công nhân nông thôn出稼ぎ労働者vừa học vừa làm勤労学生thái đẩu大家viện sĩ院士cơ trưởng機長nhà sử học歴史学者trinh sát偵察兵khách hàng VIPVIP顧客vũ côngダンサーthu ngânレジ係thợ sửa khóa鍵屋thợ hồ左官tỷ phú億万長者cung nữ宮女thị vệ衛士chiến thần戦神thống soái統帥diễn viên quần chúngエキストラ

人気トピック

感情の状態性格のタイプ有名人と職業感情の状態性格のタイプ感情性格と対人スキル感情の状態性格のタイプ感情の状態性格のタイプ感情の状態

ベトナム語辞典