YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
性格のタイプ
性格のタイプ
性格のタイプ — 23 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
phồn thịnh
繁栄する
hiền từ
慈愛深い
làm lùng
過労
hiếu thắng
負けず嫌い
thù địch
敵視
cồng kềnh
かさばる
chôn vùi
埋める
chừng mực
分別
hướng nội
内向的
độc lập tự chủ
独立自主
ham thành tích trước mắt
目先の成果志向
cẩn trọng
慎重な
niềm nở
親切な
kẻ thua cuộc
負け犬
chính khí
正気
nông nổi
軽率
liêm khiết
廉潔
mộc mạc
素朴
chí khí
志気
hiếu khách
もてなし好き
rộng lượng
寛大な
tha hóa
腐敗する
ăn vạ
駄々をこねる
人気トピック
感情の状態
性格のタイプ
感情の状態
性格のタイプ
感情の状態
感情の状態
感情
中国の通貨
表現方法
日々の体の変化
表現と対処
上級表現と応答
→
ベトナム語辞典