YiWordsYiWords

性格のタイプ

性格のタイプ — 22 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

phồn thịnh繁栄するhiền từ慈愛深いlàm lùng過労hiếu thắng負けず嫌いthù địch敵視cồng kềnhかさばるchôn vùi埋めるchừng mực分別hướng nội内向的độc lập tự chủ独立自主ham thành tích trước mắt目先の成果志向niềm nở親切なkẻ thua cuộc負け犬chính khí正気nông nổi軽率liêm khiết廉潔mộc mạc素朴chí khí志気hiếu kháchもてなし好きrộng lượng寛大なtha hóa腐敗するăn vạ駄々をこねる

人気トピック

感情の状態性格のタイプ感情の状態性格のタイプ感情の状態感情の状態感情中国の通貨Từ vựng cơ bản về cuộc sống表現方法日々の体の変化親しい人との関係

→ ベトナム語辞典