YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
感情の状態
感情の状態
感情の状態 — 23 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
điềm tĩnh
落ち着いている
trì trệ
停滞する
lờ mờ
ぼんやり
không hiểu
理解できない
đừng hòng
とんでもない
trở tay không kịp
不意を突かれる
không quên được
忘れられない
oan
冤罪
gây chuyện vô lý
騒ぎを起こす
cam lòng
納得する
nhút nhát
内気
như ý nguyện
願い通り
thuận thế
流れに乗る
từ bỏ hy vọng
諦める
hiếm lạ
珍しい
phát đạt
繁盛する
không thay đổi
変わらない
ngày càng gay gắt
ますます激化
đau xót
痛ましい
cảm khái
感慨
lâu ngày không gặp
久しぶり
mới mẻ
斬新な
bồn chồn
そわそわする
人気トピック
性格のタイプ
感情の状態
性格のタイプ
感情の状態
性格のタイプ
感情の状態
感情の状態
感情
中国の通貨
表現方法
日々の体の変化
表現と対処
→
ベトナム語辞典