YiWordsYiWords

法律用語

法律用語 — 22 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

nghiêm cấm厳禁するyêu cầu bồi thường賠償請求するchủ quyền主権dân dụng民生用phỉ báng中傷するtiền lệ先例xâm phạm quyền権利侵害luật hình sự刑法điểm nghi vấn疑点vi phạm hợp đồng契約違反するbất chính chi phong悪習công chứng公証vật chứng物証trường hợp cá biệt個別事例cương lĩnh綱領trường hợp đặc biệt特例kế sáchtiền cấp dưỡng養育費liêm chính清廉giấy phép kinh doanh営業許可証làm chứng証言するxin đăng cai開催申請する

人気トピック

コミュニケーション時間の流れ家庭用品感情性格家族と友人経済と金融職場のエリート強さの上級表現表現と反応時間の流れ家庭用道具と雑貨

ベトナム語辞典