YiWordsYiWords

家族と友人

家族と友人 — 22 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

đại gia đình大家族hoàng gia王室con rể婿thế hệ tiếp theo次世代tri kỷ親友con dâunội trợ主婦góa phụ未亡人trưởng bối年長者lưu lại引き取るchị dâu義姉huyết thống血統con cháu子孫hậu nhân子孫bố vợ義父bạn bè thân thích親戚や友人bạn bè友人đoàn viên団員lập gia đình結婚するmẹ vợ義母cha dượng継父tiễn biệt見送る

人気トピック

経済と金融職場のエリート強さの上級表現表現と反応時間の流れ家庭用道具と雑貨さまざまな気持ちさまざまな性格家族の呼び方金融生活語彙職場の職業表現の程度

ベトナム語辞典