YiWordsYiWords

N로 시작하는 베트남어 단어

858개 항목, 3 중 3페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

nhi khoa소아과nhiệm kỳ임기nhiệm vụ임무nhiên liệu연료nhiếp ảnh사진촬영nhiếp ảnh gia사진가nhiệt độ온도nhiệt độ cao고온nhiệt độ cơ thể체온nhiệt độ nước수온nhiệt độ thấp저온nhiệt độ thường상온nhiệt đới열대nhiệt kế온도계nhiệt lượng열량nhiệt tình열정nhiều많은nhiều chuyện수다스럽다nhiễu động không khí난기류nhiều lần여러 번nhiều loại여러 종류nhiều mây흐리다nhiều năm수년nhiều năm qua수년간nhiều nhất기껏해야nhím호저nhìn보다nhịn참다nhìn chằm chằm빤히 보다nhìn lại회고하다nhìn ngang ngó dọc두리번거리다nhìn ra알아차리다nhìn thẳng직시하다nhìn thấy보다nhìn trộm엿보다nhịp điệu리듬nhớ기억하다nhờ부탁하다nho포도nhổ뽑다nhỏ작다nhỏ bé작다nhổ cỏ tận gốc근절하다nhỡ đâu만약Nho giáo유교Nho học유학nhỏ hơn보다 작다nho khô건포도nhớ lại떠올리다nhớ mãi không quên잊지 못하다nhớ nhung그리워하다nhổ răng발치하다nhỏ tiếng작은 소리로nhờ vào덕분에nhóc꼬마nhóm그룹nhôm알루미늄nhóm nhỏ소그룹nhọn뾰족하다như처럼nhu cầu수요nhu cầu nội địa내수như hình với bóng떼려야 뗄 수 없는như là로서như mọi khi늘 그렇듯이như một하나처럼như sau다음과 같다như thật실물같다như thể마치như thế그렇게như thế nào어떻게như thế này이렇게như thường lệ평소대로như vậy이렇게như ý만족하다như ý nguyện소원대로nhựa플라스틱nhục nhã치욕nhúng담그다nhưng하지만nhưng하지만những cái đó그것들những cái nào어느 것들những cái này이것들nhưng lại그러나những năm đầu초년những năm gần đây최근 몇 년những năm trước지난해들nhuộm염색하다nhuộm tóc염색하다nhường양보하다nhượng bộ양보하다nhượng bộ양보하다nhường ghế자리 양보하다nhút nhát소심하다ni lông나일론nĩa포크niềm nở친절하다niêm phong밀봉하다niềm tin신뢰niềm vui기쁨niêm yết상장하다niên hạn연한nike나이키Nikon니콘nịnh bợ아첨하다Nintendo닌텐도그것no배부르다nổ폭발하다나비넥타이nợ빚지다nợ đọng체납nô đùa놀다nở hoa꽃피다nô lệ노예nỡ lòng차마하다nỗ lực노력하다nở rộ만개하다nổ súng총을 쏘다nói말하다nói라고nôi요람nồi냄비nổi뜨다nơi장소nổi bật두드러지다nói bậy헛소리하다nội bộ내부nội các내각nói cách khác다시 말해nổi cáu화내다nồi chiên không dầu에어프라이어nói chung일반적으로nói chuyện이야기하다nói chuyện phiếm잡담하다nồi cơm điện밥솥nơi công cộng공공장소nói đến말하자면nơi đi행선지nội địa내지nói dối거짓말하다nội dung내용nói đúng hơn차라리nổi giận화내다nội khoa내과nói khoác허풍을 떨다nói không ngừng쉴새없이 말하다nói là làm말한 대로 하다nói lắp말더듬기nổi lên떠오르다nỗi lo về sau뒷걱정nổi loạn반란nới lỏng완화하다nội lực내력nói lưu loát유창하게 말하다nơi này여기nói nhao nhao왁자지껄하다nơi ở거주지nói rằng말하다nơi sản xuất생산지nội tâm내면nói thẳng ra솔직히 말하다nội thành도시 지역nói thật진실을 말하다noi theo본받다nổi tiếng유명하다nổi tiếng gần xa널리 알려진nổi tiếng khắp thế giới세계적으로 유명하다nối tiếp không ngừng끊임없이 이어지다nội tình내막nội trợ주부nói về말하다nói vô ý무심코 말하다nokia노키아non연하다nôn토하다nón lá논라nôn nóng초조하다nóng덥다nông얕은nóng bỏng뜨겁다nóng bức무덥다nòng cốt중추nông dân농부nóng hổi뜨겁다nóng lòng안달하다nóng nảy성급하다nông nghiệp농업nồng nhiệt열렬하다nông nổi경솔하다nóng rực작열하다nóng ruột như lửa đốt애가 타다nông sản농산물nông thôn농촌nóng trong người상화nóng vội thành công성공을 조급해하다nộp제출하다nộp phí요금을 내다nộp thuế납세하다nữ여성nụ cười미소nữ phù thủy여자 마법사nữa다시nửanửa đêm한밤중nửa đường중간nửa năm반년nửa ngày반나절nửa thật nửa giả반은 진짜 반은 가짜nức nở흐느끼다núinúi cao고산núi tuyết설산núm ti젖꼭지nướcnước biển해수nước bọtnước cam오렌지 주스nước chảy흐르는 물nước ép dưa hấu수박 주스nước ép trái cây과일 주스nước hoa향수nước khoáng생수nước láng giềng이웃 나라nước lạnh냉수nước lên thuyền lên동반상승nước mắm액젓nước mắt눈물nước máy수도물nước miếngnước mưa빗물nước mũi콧물nước ngầm지하수nước ngoài외국nước ngọt담수nước ngọt có ga탄산음료nước nóng온수nước rửa chén주방세제nước rửa tay손세정제nước rút스퍼트nước sôi끓인 물nước sốt소스nước thải폐수nước tiểu소변nước tinh khiết정수nước uống음용수nuôi기르다nuôi dưỡng양육하다nuôi sống부양하다nướng굽다nuông chiều응석받이로 키우다nương tựa lẫn nhau서로 의지하다nuốt삼키다nướu răng잇몸nứt갈라지다nút thắt cổ chai병목nút xả nước물내림 버튼