YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Đi xe và giao thông sân bay
Đi xe và giao thông sân bay
Đi xe và giao thông sân bay — 9개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
xe
차
tài xế
운전사
chỗ ngồi
좌석
cảm ơn
감사합니다
tâm
마음
đội bóng
축구팀
bóng rổ
농구
sân bay
공항
to tiếng
시끄럽다
인기 주제
표현과 처리
고급 표현과 응답
감정 표현
습관 형성
걷기와 달리기
일상 동작
Trường học và du học
여행 동사
Người lớn tuổi ở quê
Sự kiện và chu kỳ
모든 상점 쇼핑
Tan làm và tụ họp
→
베트남어 사전