YiWordsYiWords

Trường học và du học

Trường học và du học — 11개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

trung học중학교cấp một초등학교du học유학하다đi học등교하다nó그것mọi thứ모든 것xa멀다thiểu số소수tiêu đề제목giáo dục교육cách đọc발음

인기 주제

여행 동사Người lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳ모든 상점 쇼핑Tan làm và tụ họpTư duy lạc quan편안한 마사지Cha mẹ và quan điểm매일 물 마시기음료 즐기기Giao thông thông suốt và tắc nghẽn음료 주문 필수

→ 베트남어 사전