YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Tan làm và tụ họp
Tan làm và tụ họp
Tan làm và tụ họp — 9개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
tan làm
퇴근하다
mời khách
손님을 초대하다
ngôi
좌석
mất
잃다
cuộc
경기
mục tiêu
목표
tổng kết
총결하다
giám đốc
이사
chủ nhiệm
주임
인기 주제
Tư duy lạc quan
편안한 마사지
Cha mẹ và quan điểm
매일 물 마시기
음료 즐기기
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
음료 주문 필수
삶의 색깔
일상 색상
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
→
베트남어 사전