YiWordsYiWords

습관 형성

습관 형성 — 13개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

kén ăn편식하다ngủ nướng늦잠 자다thức khuya밤새다ghiền중독되다kiêng ăn음식 가리다ăn mặc ở đi lại의식주행ngủ trưa낮잠kiêng기피하다nát rượu알코올중독trì hoãn지연하다nghiện중독hút thuốc담배 피우다quy luật규율

인기 주제

걷기와 달리기일상 동작Trường học và du học여행 동사Người lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳ모든 상점 쇼핑Tan làm và tụ họpTư duy lạc quan편안한 마사지Cha mẹ và quan điểm매일 물 마시기

→ 베트남어 사전