YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
습관 형성
습관 형성
습관 형성 — 13개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
kén ăn
편식하다
ngủ nướng
늦잠 자다
thức khuya
밤새다
ghiền
중독되다
kiêng ăn
음식 가리다
ăn mặc ở đi lại
의식주행
ngủ trưa
낮잠
kiêng
기피하다
nát rượu
알코올중독
trì hoãn
지연하다
nghiện
중독
hút thuốc
담배 피우다
quy luật
규율
인기 주제
걷기와 달리기
일상 동작
Trường học và du học
여행 동사
Người lớn tuổi ở quê
Sự kiện và chu kỳ
모든 상점 쇼핑
Tan làm và tụ họp
Tư duy lạc quan
편안한 마사지
Cha mẹ và quan điểm
매일 물 마시기
→
베트남어 사전