YiWordsYiWords

Người lớn tuổi ở quê

Người lớn tuổi ở quê — 9개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

lão노인bà già할머니người già노인nè야đã이미chúng우리này이것sinh trưởng생장하다nông thôn농촌

인기 주제

Sự kiện và chu kỳ모든 상점 쇼핑Tan làm và tụ họpTư duy lạc quan편안한 마사지Cha mẹ và quan điểm매일 물 마시기음료 즐기기Giao thông thông suốt và tắc nghẽn음료 주문 필수삶의 색깔일상 색상

→ 베트남어 사전