YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Sự kiện và chu kỳ
Sự kiện và chu kỳ
Sự kiện và chu kỳ — 11개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
sự kiện
사건
lần trước
지난번
lần sau
다음번
kỳ
기간
đoạn
단
lẫn nhau
서로
khá tốt
꽤 좋다
đúng
맞다
bạn
너
toàn quốc
전국적인
tuần sau
다음 주
인기 주제
모든 상점 쇼핑
Tan làm và tụ họp
Tư duy lạc quan
편안한 마사지
Cha mẹ và quan điểm
매일 물 마시기
음료 즐기기
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
음료 주문 필수
삶의 색깔
일상 색상
베트남 화폐
→
베트남어 사전