YiWordsYiWords

일상 동작

일상 동작 — 17개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

đứng lại멈추다dừng lại멈추다để lại남기다chờ기다리다mở열다đóng lại닫다giấu숨기다cọ비비다bắt đầu시작하다dậy일어나다hầu hạ시중들다bơi수영하다đánh치다nghe듣다vớt건지다chịu견디다về돌아오다

인기 주제

Trường học và du học여행 동사Người lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳ모든 상점 쇼핑Tan làm và tụ họpTư duy lạc quan편안한 마사지Cha mẹ và quan điểm매일 물 마시기음료 즐기기Giao thông thông suốt và tắc nghẽn

→ 베트남어 사전