YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
걷기와 달리기
걷기와 달리기
걷기와 달리기 — 8개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
đi bộ
걷다
đi qua
지나가다
đi thẳng
직진하다
bôn ba
분주히 다니다
chạy trốn
도망치다
bỏ trốn
도망가다
trượt
미끄러지다
xông vào
난입하다
인기 주제
일상 동작
Trường học và du học
여행 동사
Người lớn tuổi ở quê
Sự kiện và chu kỳ
모든 상점 쇼핑
Tan làm và tụ họp
Tư duy lạc quan
편안한 마사지
Cha mẹ và quan điểm
매일 물 마시기
음료 즐기기
→
베트남어 사전