YiWordsYiWords

걷기와 달리기

걷기와 달리기 — 8개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

đi bộ걷다đi qua지나가다đi thẳng직진하다bôn ba분주히 다니다chạy trốn도망치다bỏ trốn도망가다trượt미끄러지다xông vào난입하다

인기 주제

일상 동작Trường học và du học여행 동사Người lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳ모든 상점 쇼핑Tan làm và tụ họpTư duy lạc quan편안한 마사지Cha mẹ và quan điểm매일 물 마시기음료 즐기기

→ 베트남어 사전