YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Giữa bạn bè và người thân
Giữa bạn bè và người thân
Giữa bạn bè và người thân — 9개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
tin tức
뉴스
đứa
아이
cô gái
소녀
ở lại
머무르다
không đủ
부족하다
nhỏ tiếng
작은 소리로
có
가지다
phải
해야 한다
tuổi già
노년
인기 주제
Đi xe và giao thông sân bay
표현과 처리
고급 표현과 응답
감정 표현
습관 형성
걷기와 달리기
일상 동작
Trường học và du học
여행 동사
Người lớn tuổi ở quê
Sự kiện và chu kỳ
모든 상점 쇼핑
→
베트남어 사전