YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
기초 생활 어휘
기초 생활 어휘
기초 생활 어휘 — 15개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
quả táo
사과
chim
새
chó
개
xe hơi
자동차
sách
책
trứng
달걀
bàn
탁자
ghế
의자
xe đạp
자전거
cà chua
토마토
búa
망치
chuối
바나나
ong
벌
chìa khoá
열쇠
cái kéo
가위
인기 주제
표현 방법
일상 신체 변화
Giữa bạn bè và người thân
Đi xe và giao thông sân bay
표현과 처리
고급 표현과 응답
감정 표현
습관 형성
걷기와 달리기
일상 동작
Trường học và du học
여행 동사
→
베트남어 사전