YiWordsYiWords

일상 신체 변화

일상 신체 변화 — 7개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

di truyền유전tiêu hóa소화하다mất mát상실nuốt삼키다tỉnh dậy깨다ngủ thiếp đi잠들다cái chết죽음

인기 주제

Giữa bạn bè và người thânĐi xe và giao thông sân bay표현과 처리고급 표현과 응답감정 표현습관 형성걷기와 달리기일상 동작Trường học và du học여행 동사Người lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳ

→ 베트남어 사전