YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
일상 신체 변화
일상 신체 변화
일상 신체 변화 — 7개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
di truyền
유전
tiêu hóa
소화하다
mất mát
상실
nuốt
삼키다
tỉnh dậy
깨다
ngủ thiếp đi
잠들다
cái chết
죽음
인기 주제
Giữa bạn bè và người thân
Đi xe và giao thông sân bay
표현과 처리
고급 표현과 응답
감정 표현
습관 형성
걷기와 달리기
일상 동작
Trường học và du học
여행 동사
Người lớn tuổi ở quê
Sự kiện và chu kỳ
→
베트남어 사전