YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
매일 물 마시기
매일 물 마시기
매일 물 마시기 — 8개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
nước khoáng
생수
nước
물
nước tinh khiết
정수
nước uống
음용수
uống nước
물 마시다
nước sôi
끓인 물
nước lạnh
냉수
khát
목마르다
인기 주제
음료 즐기기
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
음료 주문 필수
삶의 색깔
일상 색상
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
금융 생활 입문
Ngành công nghiệp và nguyên liệu
모든 양사
→
베트남어 사전