YiWordsYiWords

매일 물 마시기

매일 물 마시기 — 8개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

nước khoáng생수nước물nước tinh khiết정수nước uống음용수uống nước물 마시다nước sôi끓인 물nước lạnh냉수khát목마르다

인기 주제

음료 즐기기Giao thông thông suốt và tắc nghẽn음료 주문 필수삶의 색깔일상 색상베트남 화폐Mua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lý지갑 속 돈금융 생활 입문Ngành công nghiệp và nguyên liệu모든 양사

→ 베트남어 사전