YiWordsYiWords

ā

alibaba

danh từ tiếng Trung
阿里巴巴 alibaba

Cụm từ thường dùng

ātuán
tập đoàn alibaba
āgōng
công ty alibaba

Câu ví dụ

āshìzhōngguódexínggōng
Alibaba là công ty công nghệ lớn của Trung Quốc.
duōréntōngguòāgòu
Nhiều người mua hàng qua alibaba.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"alibaba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"alibaba" trong tiếng Trung là 阿里巴巴, đọc là ā lǐ bā bā.
阿里巴巴 nghĩa là gì?
阿里巴巴 (ā lǐ bā bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "alibaba".
阿里巴巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阿里巴巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阿里巴巴 như thế nào?
Ví dụ: 阿里巴巴是中国的大型科技公司。 (Alibaba là công ty công nghệ lớn của Trung Quốc.); 许多人通过阿里巴巴购物。 (Nhiều người mua hàng qua alibaba.).

Muốn nhớ "阿里巴巴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí