"alibaba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"alibaba" trong tiếng Trung là 阿里巴巴, đọc là ā lǐ bā bā.
阿里巴巴 nghĩa là gì?
阿里巴巴 (ā lǐ bā bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "alibaba".
阿里巴巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阿里巴巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阿里巴巴 như thế nào?
Ví dụ: 阿里巴巴是中国的大型科技公司。 (Alibaba là công ty công nghệ lớn của Trung Quốc.); 许多人通过阿里巴巴购物。 (Nhiều người mua hàng qua alibaba.).