YiWordsYiWords

pīnduōduō

pinduoduo

danh từ tiếng Trung
拼多多 pinduoduo

Cụm từ thường dùng

zàipīnduōduōgòu
mua hàng trên pinduoduo
pīn多多duō duō应用yìng yòng
ứng dụng pinduoduo

Câu ví dụ

zàipīnduōduōshàngmǎidōng西
Tôi đặt hàng trên pinduoduo.
pīnduōduōyǒuhěnduōyōuhuì
Pinduoduo có nhiều ưu đãi.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"pinduoduo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pinduoduo" trong tiếng Trung là 拼多多, đọc là pīn duō duō.
拼多多 nghĩa là gì?
拼多多 (pīn duō duō) trong tiếng Trung có nghĩa là "pinduoduo".
拼多多 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拼多多 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拼多多 như thế nào?
Ví dụ: 我在拼多多上买东西。 (Tôi đặt hàng trên pinduoduo.); 拼多多有很多优惠。 (Pinduoduo có nhiều ưu đãi.).

Muốn nhớ "拼多多" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí