YiWordsYiWords

zhī

zhihu

danh từ tiếng Trung
知乎 zhihu

Cụm từ thường dùng

zhīzhànghào
tài khoản Zhihu
zhīwénzhāng
bài viết trên Zhihu

Câu ví dụ

zàizhīshàngkànlehěnduōfēnxiǎng
Tôi đọc nhiều bài chia sẻ trên Zhihu.
zhībāngjiějuélehěnduōwèn
Zhihu giúp tôi tìm câu trả lời cho nhiều vấn đề.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"zhihu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"zhihu" trong tiếng Trung là 知乎, đọc là zhī hū.
知乎 nghĩa là gì?
知乎 (zhī hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "zhihu".
知乎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知乎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知乎 như thế nào?
Ví dụ: 我在知乎上看了很多分享。 (Tôi đọc nhiều bài chia sẻ trên Zhihu.); 知乎帮我解决了很多问题。 (Zhihu giúp tôi tìm câu trả lời cho nhiều vấn đề.).

Muốn nhớ "知乎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí