YiWordsYiWords

shùfēn

phân tích dữ liệu

cụm từ tiếng Trung
数据分析 phân tích dữ liệu

Cụm từ thường dùng

数据shù jù分析fēn xī技能jì néng
kỹ năng phân tích dữ liệu
数据shù jù分析fēn xī工具gōng jù
công cụ phân tích dữ liệu

Câu ví dụ

数据shù jù分析fēn xī有助于yǒu zhù yú做出zuò chū正确zhèng què决策jué cè
Phân tích dữ liệu giúp đưa ra quyết định đúng.
专门zhuān mén从事cóng shì数据shù jù分析fēn xī
Anh ấy chuyên về phân tích dữ liệu.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"phân tích dữ liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tích dữ liệu" trong tiếng Trung là 数据分析, đọc là shù jù fēn xī.
数据分析 nghĩa là gì?
数据分析 (shù jù fēn xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tích dữ liệu".
数据分析 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数据分析 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数据分析 như thế nào?
Ví dụ: 数据分析有助于做出正确决策。 (Phân tích dữ liệu giúp đưa ra quyết định đúng.); 他专门从事数据分析。 (Anh ấy chuyên về phân tích dữ liệu.).

Muốn nhớ "数据分析" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí