"an ninh mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an ninh mạng" trong tiếng Trung là 网络安全, đọc là wǎng luò ān quán.
网络安全 nghĩa là gì?
网络安全 (wǎng luò ān quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "an ninh mạng".
网络安全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网络安全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网络安全 như thế nào?
Ví dụ: 网络安全现在非常重要。 (An ninh mạng rất quan trọng hiện nay.); 公司雇佣了网络安全专家。 (Công ty thuê chuyên gia an ninh mạng.).