YiWordsYiWords

ā

armani

danh từ tiếng Trung
阿玛尼 armani

Cụm từ thường dùng

āxiāngshuǐ
nước hoa armani
āzhuāng
áo armani

Câu ví dụ

huanāxiāngshuǐ
Anh ấy thích nước hoa armani.
穿chuānzhe阿玛尼ā mǎ níde衣服yī fu
Cô ấy mặc áo armani.

Hàng hiệu

Câu hỏi thường gặp

"armani" trong tiếng Trung nói thế nào?
"armani" trong tiếng Trung là 阿玛尼, đọc là ā mǎ ní.
阿玛尼 nghĩa là gì?
阿玛尼 (ā mǎ ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "armani".
阿玛尼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阿玛尼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阿玛尼 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢阿玛尼香水。 (Anh ấy thích nước hoa armani.); 她穿着阿玛尼的衣服。 (Cô ấy mặc áo armani.).

Muốn nhớ "阿玛尼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí